TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN VẬT LÝ LỚP 9

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

TT Mã học sinh Trường Lớp Điểm
1 KB8.0041 Xuân Đỉnh 9L02 5.00
2 KB8.0194 Vĩnh Tuy 9L02 4.00
3 KB9.0001 Nguyễn Trường Tộ 9L0 8.50
4 KB9.0002 Trưng Vương 9L02 3.50
5 KB9.0003 Tân Định 9L01 6.50
6 KB9.0004 Nguyễn Trường Tộ 9L02 7.00
7 KB9.0023 Đại Kim 9L0 5.50
8 KB9.0032 Nguyễn Trường Tộ 9L01 Không đạt
9 KB9.0039 Giảng Võ 9L02 9.00
10 KB9.0044 Phan Đình Giót 9L0 Không đạt
11 KB9.0047 Nguyễn Trường Tộ 9L0 8.50
12 KB9.0048 Hoàng Mai 9L02 7.00
13 KB9.0066 Mỹ Đình 1 9L0 6.50
14 KB9.0067 Chu Văn An 9L01 6.00
15 KB9.0068 Đống Đa 9L01 Không đạt
16 KB9.0069 Ngôi Sao 9L0 5.75
17 KB9.0070 Phan Chu Trinh 9L02 4.50
18 KB9.0071 Mạc Đĩnh Chi 9L01 4.50
19 KB9.0074 Mỗ Lao 9L0 4.00
20 KB9.0077 Giảng Võ 9L02 9.00
21 KB9.0078 Tân Định 9L02 7.00
22 KB9.0081 Archimedes 9L0 Vắng
23 KB9.0085 Tân Định 9L01 6.00
24 KB9.0087 Lương Thế Vinh 9L02 4.50
25 KB9.0090 Đống Đa 9L0 6.50
26 KB9.0092 Gia Thụy 9L02 7.50
27 KB9.0093 Gia Thụy 9L02 5.50
28 KB9.0095 Lê Hữu Trác 9L01 3.50
29 KB9.0098 Lương Thế Vinh 9L01 4.00
30 KB9.0103 Phương Liệt 9L01 6.00
31 KB9.0106 Ngô Gia Tự 9L01 Không đạt
32 KB9.0108 Mạc Đĩnh Chi 9L01 4.50
33 KB9.0110 Thanh Xuân Nam 9L01 Không đạt
34 KB9.0118 Cầu Giấy 9L01 4.00
35 KB9.0125 Kim Giang 9L01 Vắng
36 KB9.0129 Tân Định 9L01 4.00
37 KB9.0135 Đông Ngạc 9L0 4.25
38 KB9.0138 Lê Ngọc Hân 9L02 5.50
39 KB9.0142 Nguyễn Du 9L01 2.50
40 KB9.0147 Chu Văn An 9L02 5.50
41 KB9.0148 Phan Đình Giót 9L0 3.50
42 KB9.0174 Chu Văn An - TT 9L01 10.00
43 KB9.0183 Tây Mỗ 9L02 7.50
44 KB9.0195 Kim Giang 9L02 9.50
45 KB9.0204 Giảng Võ 9L02 5.00
46 KB9.0207 Chu Văn An 9L02 2.50
47 KB9.0212 Trưng Vương 9L01 2.50
48 KB9.0213 Chu Văn An 9L02 5.00
49 KB9.0216 Archimedes 9L02 6.75
50 KB9.0220 Đoàn Thị Điểm 9L0 1.50
51 KB9.0227 Khương Thượng 9L0 Không đạt
52 KB9.0230 Văn Khê 9L02 4.00
53 KB9.0238 Nguyễn Lân 9L0 6.50
54 KB9.0241 Ngũ Hiệp 9L01 5.00
55 KB9.0250 Chu Văn An 9L02 9.00
56 KB9.0251 Chu Văn An - Long Biên 9L02 9.75
57 KB9.0268 Archimedes 9L0 Không đạt
58 KB9.0281 Tân Định 9L0 4.50
59 KB9.0282 Lê Lợi 9L0 6.50
60 KB9.0291 Tân Mai 9L01 Không đạt
61 KB9.0304 Lương Thế Vinh (Hà Giang) 9L01 4.00
62 KB9.0305 Chu Văn An 9L0 10.00
63 KB9.0307 Hoàng Liệt 9L01 2.50
64 KB9.0308 Lương Thế Vinh 9L0 7.75
65 KB9.0311 Giảng Võ 9L02 3.50
66 KB9.0317 Định Công 9L01 4.00
67 KB9.0319 Gia Thụy 9L01 vắng
68 KB9.0323 Lê Lợi 9L01 vắng
69 KB9.0325 Lương Thế Vinh 9L01 8.00
70 KB9.0336 Vinschool 9L01 Vắng
71 KB9.0354 Linh Đàm 9L01 1.50
72 KB9.0355 Lê Lợi 9L01 2.50
73 KB9.0357 Tân Định 9L01 1.50
74 KB9.0358 Tân Định 9L02 4.50
75 KB9.0363 Nam Từ Liêm 9L01 7.50
76 KB9.0370 Sài Đồng 9L01 4.50
77 KB9.0380 Nguyễn Huy Tưởng 9L01 9.00
78 KB9.0380 Nguyễn Huy Tưởng 9L01 vắng
79 KB9.0386 Đoàn Thị Điểm 9L0 6.00
80 KB9.0387 Đống Đa 9L0 6.75
81 KB9.0402 Nam Trung Yên 9L0 2.50
82 KB9.0404 Archimes 9L01 7.50
83 KB9.0405 Thành Công 9L01 Không đạt
84 KB9.0406 Trâu Quỳ 9L01 4.00
85 KB9.0418 Xuân La 9L02 Không đạt
86 KB9.0422 Linh Đàm 9L02 6.00
87 KB9.0425 Chu Văn An 9L01 4.00
88 KB9.0426 Lê Ngọc Hân 9L02 5.50
89 KB9.0427 Lương Thế Vinh 9L02 Không đạt
90 KB9.0433 Lương Thế Vinh 9L02 3.50
91 KB9.0441 Thái Thịnh 9L02 Vắng
92 KB9.0442 Chu Văn An 9L01 3.50
93 KB9.0455 Chu Văn An 9L02 5.50
94 KB9.0456 Nam Trung Yên 9L02 6.00
95 KB9.0458 Việt An 9L0 2.50
96 KB9.0465 Thành Công 9L01 2.50
97 KB9.0474 Nam Từ Liêm 9L02 3.50
98 KB9.0478 Yên Viên 9L01 2.50
99 KB9.0479 Việt An 9L0 1.50
100 KB9.0479 Việt An 9L01 Vắng
101 KB9.0486 Phan Đình Giót 9L0 1.75
102 KB9.0492 Lương Thế Vinh 9L0 8.00
103 KB9.0499 Tân Định 9L02 9.75
104 KB9.0518 Marie Curie 9L02 4.50
105 KB9.0522 Đống Đa 9L0 6.50
106 KB9.0533 Archimedes 9L01 2.50
107 KB9.0548 Ngô Sĩ Liên 9L02 2.50
108 KB9.0555 Ái Mộ 9L01 4.50
109 KB9.0567 Yên Viên 9L01 1.50
110 KB9.0575 Kim Giang 9L01 7.50
111 KB9.0578 Thăng Long 9L01 2.50

 

  


Các tin khác
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN HOÁ HỌC LỚP 9 (16/11/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN TIẾNG ANH LỚP 9 (16/11/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN NGỮ VĂN LỚP 9 (16/11/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN HOÁ HỌC LỚP 8 (16/11/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN VẬT LÝ LỚP 8 (16/11/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN TOÁN LỚP 8 (16/11/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN HOÁ HỌC LỚP 7 (16/11/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN VẬT LÝ LỚP 7 (16/11/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN TOÁN LỚP 7 (16/11/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN II NĂM HỌC 2023-2024: MÔN VẬT LÝ LỚP 6 (16/11/2023)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ VÀO CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2023 - 2024
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2022 - 2023
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2022 - 2023
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2021-2022
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2022 - 2023
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 KHOA BẢNG ĐỖ VÀO CÁC TRƯỜNG CHUYÊN Ở HÀ NỘI NĂM HỌC 2021 - 2022


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: (024) 668 65 087    *    Fax: (024) 668 65 087
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn