TRUNG TÂM LUYỆN THI KHOA BẢNG

     Xuất phát Cơ bản – Chiếm lĩnh Đỉnh cao
  Thông báo
 
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN TOÁN LỚP 9

Xin lưu ý: Tôn trọng cá nhân, Trung tâm không ghi tên học sinh. Nếu Quý Phụ huynh không nhớ hoặc chưa rõ mã học sinh của con, xin vui lòng email đến Trung tâm theo địa chỉ: trungtam.thaytoi@gmail.com hoặc tra cứu trên "Liên lạc điện tử - Khoa Bảng và Bạn" qua tài khoản Trung tâm đã cấp cho Quý Phụ huynh.

TT Mã học sinh Trường Lớp  Điểm 
1 KB8.0218 Thành Công 9A1 5.50
2 KB8.0280 Sài Đồng 9T2 7.00
3 KB9.0002 Trưng Vương 9T0 4.25
4 KB9.0004 Nguyễn Trường Tộ 9T1 8.50
5 KB9.0013 Đống Đa 9A1 5.75
6 KB9.0023 Đại Kim 9T01 4.50
7 KB9.0024 Nguyễn Trường Tộ 9T2 2.00
8 KB9.0025 Hoàng Mai 9T2 6.50
9 KB9.0026 Hoàng Liệt 9T2 3.00
10 KB9.0029 Giảng Võ 9T2 7.50
11 KB9.0039 Giảng Võ 9T1 9.00
12 KB9.0040 Giảng Võ 9T0 4.50
13 KB9.0043 Ngô Sĩ Liên 9T0 5.00
14 KB9.0045 Nguyễn Trường Tộ 9A1 7.25
15 KB9.0046 Mai Động 9T0 6.50
16 KB9.0047 Nguyễn Trường Tộ 9T01 8.50
17 KB9.0048 Hoàng Mai 9T01 8.50
18 KB9.0051 Vĩnh Tuy 9T0 3.00
19 KB9.0052 Chu Văn An - Thanh Trì 9T0 4.25
20 KB9.0053 Cát Linh 9A1 9.00
21 KB9.0054 Hoàng Liệt 9T0 6.75
22 KB9.0055 Thanh Xuân 9T3 7.50
23 KB9.0058 Giảng Võ 9T0 5.50
24 KB9.0059 Nguyễn Lân 9T01 5.50
25 KB9.0060 Thành Công 9T1 7.50
26 KB9.0062 Nguyễn Tri Phương 9T0 5.75
27 KB9.0063 Thái Thịnh 9A1 8.00
28 KB9.0065 Phan Chu Trinh 9T01 6.50
29 KB9.0066 Mỹ Đình 1 9T1 8.50
30 KB9.0067 Chu Văn An 9T1 7.50
31 KB9.0070 Phan Chu Trinh 9T3 8.50
32 KB9.0072 Trưng Vương 9T0 7.00
33 KB9.0078 Tân Định 9T01 9.00
34 KB9.0082 Ngô Sĩ Liên 9T2 4.25
35 KB9.0083 Mai Động 9T0 5.00
36 KB9.0084 Chu Văn An 9T0 4.00
37 KB9.0085 Tân Định 9T0 Không đạt
38 KB9.0086 Bế Văn Đàn 9T0 3.25
39 KB9.0090 Đống Đa 9T01 7.50
40 KB9.0091 Giảng Võ 9A1 7.75
41 KB9.0092 Gia Thụy 9T0 5.50
42 KB9.0093 Gia Thụy 9T0 5.50
43 KB9.0094 Chu Văn An 9T01 8.00
44 KB9.0095 Lê Hữu Trác 9T0 4.25
45 KB9.0096 Thanh Xuân 9T0 6.75
46 KB9.0099 Trưng Vương 9T1 10.00
47 KB9.0100 Chu Văn An 9T0 4.25
48 KB9.0101 Thái Thịnh 9T1 8.50
49 KB9.0102 Nguyễn Trường Tộ 9T2 4.50
50 KB9.0103 Phương Liệt 9T3 5.75
51 KB9.0104 Nguyễn Tuân 9T01 5.00
52 KB9.0106 Ngô Gia Tự 9T1 8.50
53 KB9.0109 Phan Chu Trinh 9T01 5.00
54 KB9.0110 Thanh Xuân Nam 9T1 5.50
55 KB9.0111 Trưng Vương 9T01 7.50
56 KB9.0112 Bế Văn Đàn 9T0 6.00
57 KB9.0117 Thanh Xuân 9T0 4.25
58 KB9.0120 Thạch Bàn 9T0 6.00
59 KB9.0123 Hoàng Liệt 9T0 5.25
60 KB9.0127 Ngô Sĩ Liên 9T1 7.00
61 KB9.0129 Tân Định 9T3 7.00
62 KB9.0131 Nghĩa Tân 9T2 7.25
63 KB9.0133 Nam Trung Yên 9T01 9.50
64 KB9.0134 Khương Mai 9A1 8.25
65 KB9.0137 Đống Đa 9T01 5.00
66 KB9.0138 Lê Ngọc Hân 9T1 5.50
67 KB9.0139 Thanh Xuân 9T0 6.50
68 KB9.0140 Việt Hưng 9T01 6.50
69 KB9.0141 Ngọc Lâm 9T01 9.00
70 KB9.0142 Nguyễn Du 9T01 7.50
71 KB9.0144 Thanh Xuân 9T01 6.50
72 KB9.0147 Chu Văn An 9T1 8.50
73 KB9.0148 Phan Đình Giót 9T1 9.00
74 KB9.0155 Ngọc Lâm 9T0 7.25
75 KB9.0156 Hoàng Liệt 9T2 6.00
76 KB9.0157 Hoàng Liệt 9T1 4.50
77 KB9.0159 Lương Thế Vinh 9T01 8.00
78 KB9.0160 Lương Thế Vinh 9T01 4.50
79 KB9.0161 Đại Kim 9T01 3.00
80 KB9.0162 Nhân Chính 9T01 8.00
81 KB9.0163 Tân Mai 9T01 8.50
82 KB9.0164 Greenfield 9T01 5.00
83 KB9.0165 Mễ Trì 9T3 6.50
84 KB9.0169 Thành Công 9T01 9.50
85 KB9.0170 Thanh Xuân Trung 9T01 6.50
86 KB9.0171 Nguyễn Lân 9T01 7.50
87 KB9.0172 Đống Đa 9T1 6.00
88 KB9.0175 Nguyễn Trường Tộ 9T1 8.00
89 KB9.0178 Nguyễn Trường Tộ 9T01 8.00
90 KB9.0179 Mễ Trì 9T1 7.50
91 KB9.0180 Đông Ngạc 9T01 6.50
92 KB9.0183 Tây Mỗ 9T1 6.00
93 KB9.0194 Nghĩa Tân 9T0 3.00
94 KB9.0198 Trâu Quỳ 9T2 7.25
95 KB9.0200 Thanh Xuân 9T01 7.00
96 KB9.0202 Nguyễn Lân 9T1 8.50
97 KB9.0203 Khương Thượng 9T01 7.50
98 KB9.0206 Phan Chu Trinh 9T01 5.50
99 KB9.0208 Đống Đa 9T01 7.50
100 KB9.0209 Hoàng Liệt 9T01 9.50
101 KB9.0210 Thăng Long 9T01 6.00
102 KB9.0211 Giảng Võ 9T2 1.25
103 KB9.0212 Trưng Vương 9T1 8.00
104 KB9.0213 Chu Văn An 9T2 6.50
105 KB9.0217 Thanh Xuân 9T1 5.00
106 KB9.0218 Vĩnh Quỳnh 9T1 7.00
107 KB9.0226 Đoàn Thị Điểm 9A1 Vắng 
108 KB9.0227 Khương Thượng 9T01 5.00
109 KB9.0228 Nguyễn Trường Tộ 9T01 5.00
110 KB9.0230 Văn Khê 9T3 8.50
111 KB9.0232 Lomonoxop 9T2 6.50
112 KB9.0234 Lê Hữu Trác 9T0 6.75
113 KB9.0235 Phan Chu Trinh 9T0 5.75
114 KB9.0236 Trâu Quỳ 9T0 5.75
115 KB9.0238 Nguyễn Lân 9T3 7.50
116 KB9.0240 Nguyễn Siêu 9A1 8.00
117 KB9.0244 Giảng Võ 9T1 8.00
118 KB9.0245 Giảng Võ 9T2 4.00
119 KB9.0249 Thành Công 9T2 3.50
120 KB9.0250 Chu Văn An 9T0 6.00
121 KB9.0251 Chu Văn An - Long Biên 9T01 9.00
122 KB9.0253 Nguyễn Trường Tộ 9T3 2.50
123 KB9.0255 Nam Trung Yên 9T3 Không đạt
124 KB9.0258 Thành Công 9T1 9.00
125 KB9.0259 Tân Định 9T01 8.00
126 KB9.0262 Chu Văn An 9T2 1.50
127 KB9.0264 Lê Ngọc Hân 9T01 7.50
128 KB9.0265 Ban Mai 9T1 3.50
129 KB9.0266 Nguyễn Trường Tộ 9T2 9.25
130 KB9.0267 Lomonoxop 9T2 4.25
131 KB9.0268 Archimedes 9T0 3.00
132 KB9.0270 FPT Cầu Giấy 9T1 10.00
133 KB9.0273 Nguyễn Trường Tộ 9A1 9.00
134 KB9.0277 Giảng Võ 9T0 5.50
135 KB9.0281 Tân Định 9T1 6.00
136 KB9.0283 Thanh Xuân Trung 9T3 1.25
137 KB9.0284 Bế Văn Đàn 9T1 7.00
138 KB9.0287 Tân Định 9T2 6.00
139 KB9.0288 Nguyễn Trường Tộ 9A1 9.00
140 KB9.0289 Trưng Vương 9T0 2.00
141 KB9.0290 Chu Văn An 9T2 8.75
142 KB9.0291 Tân Mai 9T1 7.00
143 KB9.0292 Nguyễn Trường Tộ 9T3 3.00
144 KB9.0293 Đống Đa 9T0 5.25
145 KB9.0295 Nguyễn Trường Tộ 9T1 7.50
146 KB9.0297 Nguyễn Trường Tộ 9T1 8.00
147 KB9.0300 Hoàng Liệt 9T01 6.50
148 KB9.0306 Lê Lợi 9T1 10.00
149 KB9.0307 Hoàng Liệt 9T2 8.25
150 KB9.0309 Ngô Sĩ Liên 9T0 4.00
151 KB9.0310 Trâu Quỳ 9T0 3.00
152 KB9.0311 Giảng Võ 9T01 3.50
153 KB9.0316 Phương Liệt 9A1 8.00
154 KB9.0317 Định Công 9T3 4.75
155 KB9.0318 Lương Thế Vinh 9T2 3.50
156 KB9.0319 Gia Thụy 9T2 5.25
157 KB9.0320 Thanh Xuân Trung 9T2 7.75
158 KB9.0321 Linh Đàm 9T0 6.50
159 KB9.0324 Lê Hồng Phong 9T0 5.00
160 KB9.0331 Quang Trung 9A1 7.25
161 KB9.0332 Lê Ngọc Hân 9T0 5.25
162 KB9.0339 Yên Hòa 9T1 8.50
163 KB9.0340 Đống Đa 9A1 7.00
164 KB9.0341 Greenfield 9T2 Không đạt
165 KB9.0343 Vĩnh Hưng 9T0 Không đạt
166 KB9.0347 Nguyễn Du 9T2 Vắng
167 KB9.0354 Linh Đàm 9T2 7.00
168 KB9.0356 Ngôi Sao 9T0 2.25
169 KB9.0357 Tân Định 9T1 7.00
170 KB9.0358 Tân Định 9T1 7.50
171 KB9.0359 Lê Quý Đôn 9T2 6.50
172 KB9.0360 Nguyễn Trường Tộ 9A1 7.50
173 KB9.0362 Nhân Chính 9T3 Vắng 
174 KB9.0364 Mai Động 9T1 9.00
175 KB9.0368 Linh Đàm 9T1 6.50
176 KB9.0369 Lê Ngọc Hân 9T3 Vắng
177 KB9.0370 Sài Đồng 9T2 6.75
178 KB9.0371 Ngô Sĩ Liên 9T2 6.00
179 KB9.0374 Thái Thịnh 9T1 8.00
180 KB9.0377 Trưng Vương 9T2 6.25
181 KB9.0379 Ngô Gia Tự 9T2 8.75
182 KB9.0380 Nguyễn Huy Tưởng 9T2 3.75
183 KB9.0381 Đống Đa 9T3 2.25
184 KB9.0383 Vân Hồ 9T01 7.50
185 KB9.0384 Mộ Lao 9T3 6.25
186 KB9.0387 Đống Đa 9T1 3.00
187 KB9.0391 Phú Lãm 9A1 7.00
188 KB9.0393 Mai Động 9T01 5.50
189 KB9.0394 Kim Giang 9T3 4.50
190 KB9.0396 Đống Đa 9T2 Không đạt
191 KB9.0397 Nguyễn Trường Tộ 9T1 7.50
192 KB9.0398 Thăng Long 9A1 6.00
193 KB9.0399 Đền Lừ 9T2 4.00
194 KB9.0402 Nam Trung Yên 9T3 6.00
195 KB9.0403 Mộ Lao 9T3 7.00
196 KB9.0404 Archimes 9T3 7.50
197 KB9.0406 Trâu Quỳ 9T1 7.50
198 KB9.0408 Nguyễn Trường Tộ 9A1 4.75
199 KB9.0417 Đoàn Thị Điểm 9T3 4.75
200 KB9.0418 Xuân La 9T3 4.25
201 KB9.0419 Vinschool 9A1 6.50
202 KB9.0433 Lương Thế Vinh 9T01 Vắng 
203 KB9.0439 Archimes 9T1 6.50
204 KB9.0440 Đức Giang 9T01 6.00
205 KB9.0443 Lê Lợi 9T01 7.50
206 KB9.0447 Phan Chu Trinh 9T0 1.50
207 KB9.0448 Khương Đình 9A1 8.25
208 KB9.0452 Ngô Sĩ Liên 9T3 3.00
209 KB9.0453 Thành Công 9T3 6.00
210 KB9.0459 Thanh Quan 9T2 3.75
211 KB9.0461 Lương Thế Vinh 9T2 3.00
212 KB9.0465 Thành Công 9T1 6.50
213 KB9.0466 Chu Văn An 9T0 4.75
214 KB9.0467 Tô Vĩnh Diện 9T01 8.00
215 KB9.0471 Ngô Sĩ Liên 9T3 6.00
216 KB9.0472 Ngô Sĩ Liên 9A1 8.50
217 KB9.0482 Định Công 9T0 7.50
218 KB9.0485 Giảng Võ 9T3 5.75
219 KB9.0489 Tạ Quang Bửu 9A1 6.25
220 KB9.0495 Định Công 9T0 4.75
221 KB9.0498 Định Công 9T0 3.75
222 KB9.0500 Thăng Long 9T3 2.00
223 KB9.0501 Nguyễn Trường Tộ 9A1 Vắng 
224 KB9.0504 Thành Công 9T2 6.50
225 KB9.0505 Gia Thụy 9T1 7.00
226 KB9.0506 Nguyễn Trực 9T0 5.00
227 KB9.0509 An Khánh 9T3 6.50
228 KB9.0510 Khương Đình 9T0 3.00
229 KB9.0516 Tây Mỗ 9T2 2.50
230 KB9.0517 Kim Giang 9A1 6.25
231 KB9.0524 Đa Trí Tuệ 9T01 5.00
232 KB9.0525 Lê Quý Đôn 9T1 6.50

 

  


Các tin khác
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN HÓA HỌC LỚP 9 (14/09/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN VẬT LÝ LỚP 9 (14/09/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN NGỮ VĂN LỚP 9 (14/09/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN TIẾNG ANH LỚP 9 (14/09/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN NGỮ VĂN LỚP 8 (14/09/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN TOÁN LỚP 8 (14/09/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN HÓA HỌC LỚP 8 (14/09/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN VẬT LÝ LỚP 8 (14/09/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN TOÁN LỚP 7 (14/09/2023)
KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ LẦN I NĂM HỌC 2023-2024: MÔN HÓA HỌC LỚP 7 (14/09/2023)
 
Tin tức - Sự kiện
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2023 - 2024
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐỖ VÀO CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2023 - 2024
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2022 - 2023
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 KHOA BẢNG ĐỖ CÁC TRƯỜNG CHUYÊN NĂM HỌC 2022 - 2023
DANH SÁCH HỌC SINH KHOA BẢNG ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2021-2022
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP NĂM HỌC 2022 - 2023


  Hỗ trợ trực tuyến  
https://www.facebook.com/trungtam.khoabang
 

Bản quyền thuộc về Trung Tâm luyện thi Khoa Bảng
131 Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: (024) 668 65 087    *    Fax: (024) 668 65 087
Ghi rõ nguồn "khoabang.edu.vn" khi phát hành lại thông tin từ website này.
Email: trungtam.thaytoi@gmail.com   *   Website: www.khoabang.edu.vn